Từ vựng tiếng anh chủ đề công việc

Bạn đang muốn cải thiện vốn từ vựng tiếng Anh của mình cho các cuộc trò chuyện liên quan đến công việc? Dưới đây là một số từ để thêm vào vốn từ vựng của bạn:

Từ vựng tiếng anh chủ đề công việc
Từ vựngNghĩaPhiên âm
JobCông việcUK /dʒɒb/
US /dʒɑːb/
accountantKế toánUK /əˈkaʊn.tənt/
US /əˈkaʊn.t̬ənt/
bakerThợ làm bánhUK /ˈbeɪ.kər/
US /ˈbeɪ.kɚ/
barberThợ cắt tócUK /ˈbɑː.bər/
US /ˈbɑːr.bɚ/
hairdresserThợ cắt tóc (cho phụ nữ)UK /ˈheəˌdres.ər/
US /ˈherˌdres.ɚ/
flight attendantTiếp viên hàng khôngUK /ˈflaɪt əˌten.dənt/
US /ˈflaɪt əˌten.dənt/
barmanNgười phục vụUK /ˈbɑː.mən/
US /ˈbɑːr.mən/
builderThợ xâyUK /ˈbɪl.dər/
US /ˈbɪl.dɚ/
butcherĐồ tể, người thịt động vậtUK /ˈbʊtʃ.ər/
US /ˈbʊtʃ.ɚ/
carpenterThợ mộcUK /ˈkɑː.pɪn.tər/
US /ˈkɑːr.pɪn.t̬ɚ/
cashierThu ngânUK /kæʃˈɪər/
US /kæʃˈɪr/
chambermaidDọn phòngUK /ˈtʃeɪm.bə.meɪd/
US /ˈtʃeɪm.bɚ.meɪd/
chefĐầu bếpUK /ʃef/
US /ʃef/
cleanerNgười quét dọnUK /ˈkliː.nər/
US /ˈkliː.nɚ/
dentistNha sĩUK /ˈden.tɪst/
US /ˈden.t̬ɪst/
doctorBác sĩUK /ˈdɒk.tər/
US /ˈdɑːk.tɚ/
electricianThợ điệnUK /ˌɪl.ekˈtrɪʃ.ən/
US /ˌɪl.ekˈtrɪʃ.ən/
engineerKỹ sưUK /ˌen.dʒɪˈnɪər/
US /ˌen.dʒɪˈnɪr/
firemanLính cứu hỏaUK /ˈfaɪə.mən/
US /ˈfaɪr.mən/
fishmongerNgười bán cáUK /ˈfɪʃˌmʌŋ.ɡər/
US /ˈfɪʃˌmʌŋ.ɡɚ/
nurseY táUK /nɜːs/
US /nɝːs/
opticianBác sĩ nhãn khoaUK /ɒpˈtɪʃ.ən/
US /ɑːpˈtɪʃ.ən/
painterHọa sĩUK /ˈpeɪn.tər/
US /ˈpeɪn.t̬ɚ/
photographerNhiếp ảnh giaUK /fəˈtɒɡ.rə.fər/
US /fəˈtɑː.ɡrə.fɚ/
plumberThợ sửa ống nướcUK /ˈplʌm.ər/
US /ˈplʌm.ɚ/
policemanCảnh sátUK /pəˈliːs.mən/
US /pəˈliːs.mən/
porterNgười khuân vác, cửu vạnUK /ˈpɔː.tər/
US /ˈpɔːr.t̬ɚ/
postman/postwomanNgười đưa thưUK /ˈpəʊst.mən/
US /ˈpoʊst.mən/
receptionistLễ tânUK /rɪˈsep.ʃən.ɪst/
US /rɪˈsep.ʃən.ɪst/
reporterPhóng viênUK /rɪˈpɔː.tər/
US /rɪˈpɔːr.t̬ɚ/
sales assistantTrợ lý bán hàng
scientistNhà khoa họcUK /ˈsaɪən.tɪst/
US /ˈsaɪən.tɪst/
secretaryThư kýUK /ˈsek.rə.tər.i/
US /ˈsek.rə.ter.i/
surgeonBác sĩ phẫu thuậtUK /ˈsɜː.dʒən/
US /ˈsɝː.dʒən/
tailorThợ mayUK /ˈteɪ.lər/
US /ˈteɪ.lɚ/
teacherGiáo viênUK /ˈtiː.tʃər/
US /ˈtiː.tʃɚ/
technicianKỹ thuật viênUK /tekˈnɪʃ.ən/
US /tekˈnɪʃ.ən/
vetBác sĩ thú yUK /vet/ US /vet/
waiter/WaitressPhục vụ nam/ phục vụ nữUK /ˈweɪ.tər/
US /ˈweɪ.t̬ɚ/
welderThợ hànUK /ˈwel.dər/
US /ˈwel.dɚ/
PilotPhi côngUK /ˈpaɪ.lət/
US /ˈpaɪ.lət/
Actor /ActressDiễn viên/nữ diễn viên
JournalistNhà báoUK /ˈdʒɜː.nə.lɪst/
US /ˈdʒɝː.nə.lɪst/
JudgeQuan tòaUK /dʒʌdʒ/ 
US /dʒʌdʒ/
LawyerLuật sưUK /ˈlɔɪ.ər/
US /ˈlɔɪ.jɚ/ /ˈlɑː.jɚ/
LecturerGiảng viênUK /ˈlek.tʃər.ər/
US /ˈlek.tʃɚ.ɚ/
Bus driverTài xế xe buýtUK /ˈbʌs ˌdraɪ.vər/
US /ˈbʌs ˌdraɪ.vɚ/
DesignerNhà thiết kếUK /dɪˈzaɪ.nər/ 
US /dɪˈzaɪ.nɚ/
workerCông nhânUK /ˈwɜː.kər/
US /ˈwɝː.kɚ/
FarmerNông dânUK /ˈfɑː.mər/
US /ˈfɑːr.mɚ/
FishermanNgư dânUK /ˈfɪʃ.ə.mən/
US /ˈfɪʃ.ɚ.mən/
GardenerNgười làm vườnUK /ˈɡɑː.dən.ər/
US /ˈɡɑːr.dən.ɚ/
ModelNgười mẫuUK /ˈmɒd.əl/
US /ˈmɑː.dəl/
NewsreaderNgười đọc báoUK /ˈnjuːzˌriː.dər/
US /ˈnuːzˌriː.dɚ/
PoliticianChính trị giaUK /ˌpɒl.ɪˈtɪʃ.ən/
US /ˌpɑː.ləˈtɪʃ.ən/
SoldierBinh lính/chiến sĩUK /ˈsəʊl.dʒər/
US /ˈsoʊl.dʒɚ/
interpretersPhiên dịch viênUK /ɪnˈtɜː.prə.tər/
US /ɪnˈtɝː.prə.t̬ɚ/
Total
0
Shares
Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Previous Post

Từ vựng tiếng anh chủ đề Phim & ca nhạc

Next Post

Gmail hẹn giờ gửi mail trên App/Web